Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, thêm nước, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, không được làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 15 g 31%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 1170 mg 51%
- Cholesterol 53 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,27 mg 16%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,54 µg 23%
- Choline 63,8 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 235 mg 19%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 15 g | 0,7 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 81 | 13 g | 0,6 g | 3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 162 | 26 g | 1,1 g | 5,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 40 | 6,6 g | 0,3 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 242 | 39 g | 1,7 g | 8,9 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 323 | 53 g | 2,3 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 7,7 g | 0,3 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 143 | 23 g | 1 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 31 g | 1,3 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 238 | 39 g | 1,7 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thêm nước, không xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng110 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bôngthịt lợn, muối ướp, dăm bông, phần mông, có xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng176 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay137 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, chỉ có thịt nạc, không làm nóng116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 95 kcal, gồm 15 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có 81 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có 162 kcal, gồm 26 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có 40 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có 242 kcal, gồm 39 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có 323 kcal, gồm 53 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 48 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 143 kcal, gồm 23 g đạm, 1 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167916 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ