Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mỡ dăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
muối ướp, dăm bông, phần mỡ tách rời, không xương, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 515 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 53 g 68%
- Chất béo bão hòa 17 g 87%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
- Natri 616 mg 27%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,76 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,31 µg 13%
- Choline 30,7 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 174 mg 4%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 15,8 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 515 | 7,5 g | 1,9 g | 53 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 438 | 6,4 g | 1,6 g | 45 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 876 | 13 g | 3,2 g | 90 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 219 | 3,2 g | 0,8 g | 23 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 1313 | 19 g | 4,8 g | 135 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1751 | 26 g | 6,4 g | 180 g |
| 50 g | 50 g | 258 | 3,8 g | 0,9 g | 27 g |
| 150 g | 150 g | 773 | 11 g | 2,8 g | 80 g |
| 200 g | 200 g | 1030 | 15 g | 3,7 g | 106 g |
| 250 g | 250 g | 1288 | 19 g | 4,7 g | 133 g |
Thực phẩm tương tự
- Chất béo có thể tách rời thịt heoướp muối, từ đùi và vai, chưa làm nóng579 kcal / 100 g
- Mỡ heo có thể tách rờisống632 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng246 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Miếng cắt giữa giăm bôngthịt heo, ướp muối, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa hâm nóng203 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Thịt đùi heophần nạc và mỡ, sống128 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, chân giò, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Lát dăm bôngướp muối, có nước cốt tự nhiên, có xương, thịt nạc và mỡ, chưa làm nóng159 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mỡ dăm bông
100 g Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Mỡ dăm bông có 515 kcal, gồm 7,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 53 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Mỡ dăm bông có 438 kcal, gồm 6,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 45 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Mỡ dăm bông có 876 kcal, gồm 13 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 90 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Mỡ dăm bông có 219 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 23 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Mỡ dăm bông có 1313 kcal, gồm 19 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 135 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Mỡ dăm bông có 1751 kcal, gồm 26 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 180 g chất béo.
50 g Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Mỡ dăm bông có 258 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.
150 g Mỡ dăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Mỡ dăm bông có 773 kcal, gồm 11 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169156 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ