Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 1,4 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,9 g —
- Natri 990 mg 43%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
- Choline 72,4 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,64 mg 4%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 36 µg 65%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 16 g | 1,4 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 152 | 14 g | 1,1 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 304 | 27 g | 2,3 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 76 | 6,8 g | 0,6 g | 5,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 456 | 41 g | 3,4 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 609 | 55 g | 4,6 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 8 g | 0,7 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 24 g | 2 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 32 g | 2,7 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 40 g | 3,4 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thịt nguội và nước cẳng chânthịt lợn, muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng243 kcal / 100 g
- Lát sản phẩm thịt nguội và nướcthịt heo, ướp muối, có xương, thịt nạc và mỡ, không hâm nóng149 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Dăm bông với nước cốt tự nhiênthịt lợn, ướp muối, đùi, có xương, chỉ thịt nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Thịt nguộiđược muối, thêm nước, đùi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không được làm nóng172 kcal / 100 g
- Thịt nguội với nước ép tự nhiênthịt lợn, muối, phần mông, có xương, thịt nạc và mỡ, không làm nóng200 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược ngâm muối, thêm nước, phần bắp chân, có xương, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 179 kcal, gồm 16 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 152 kcal, gồm 14 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 304 kcal, gồm 27 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 76 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 456 kcal, gồm 41 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 609 kcal, gồm 55 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 90 kcal, gồm 8 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thịt nguội và nước phần mông có 269 kcal, gồm 24 g đạm, 2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169163 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ