Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
được muối, thêm nước, đùi, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không được làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 172 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,6 g —
- Natri 1069 mg 46%
- Cholesterol 54 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 57,8 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 26,4 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 172 | 14 g | 0,8 g | 13 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 146 | 12 g | 0,7 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 292 | 24 g | 1,4 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 73 | 5,9 g | 0,3 g | 5,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 439 | 36 g | 2 g | 32 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 585 | 48 g | 2,7 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 7 g | 0,4 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 258 | 21 g | 1,2 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 344 | 28 g | 1,6 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 430 | 35 g | 2 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội có xươngđược muối, phần mông, có xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, được hâm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt nguội và nước phần môngthịt lợn, muối, có xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng107 kcal / 100 g
- Thịt nguội có xương chỉ có phần nạcđược muối, phần mông, có xương, chỉ có phần nạc, được hâm nóng, quay132 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thêm nước, không xương, chỉ thịt nạc, không làm nóng110 kcal / 100 g
- Miếng thịt nguộimuối, thêm nước, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng95 kcal / 100 g
- Dăm bôngthịt lợn, muối ướp, dăm bông, phần mông, có xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng176 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, có nước ép tự nhiên, đùi, có xương, có nạc và mỡ, được làm nóng, quay177 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, chưa đun nóng91 kcal / 100 g
- Giăm bông từ đùi sauđược ướp muối, thịt heo, có xương, chỉ phần nạc tách được, chưa làm nóng125 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 172 kcal, gồm 14 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có 292 kcal, gồm 24 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có 73 kcal, gồm 5,9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có 439 kcal, gồm 36 g đạm, 2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có 585 kcal, gồm 48 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 86 kcal, gồm 7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 258 kcal, gồm 21 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ