Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chả thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, muối, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 315 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1088 mg 47%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,42 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,46 mg 38%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3 mg 19%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,1 µg 45%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 239 mg 5%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 15,8 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 315 | 13 g | 1,7 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 89 | 3,6 g | 0,5 g | 8 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 179 | 7,2 g | 1 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 45 | 1,8 g | 0,2 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 268 | 11 g | 1,4 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 357 | 15 g | 1,9 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 158 | 6,4 g | 0,8 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 473 | 19 g | 2,5 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 630 | 26 g | 3,4 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 788 | 32 g | 4,2 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
- Chả thịt heosống205 kcal / 100 g
- Miếng giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, có xương, chỉ phần thịt nạc, chưa làm nóng130 kcal / 100 g
- Thịt nguộithịt lợn, muối, thịt nguội, siêu nạc và thông thường, đóng hộp, chưa làm nóng144 kcal / 100 g
- Sản phẩm thịt giăm bông và nướcthịt heo, ướp muối, nguyên khối, không xương, nạc và mỡ, không làm nóng117 kcal / 100 g
- Dăm bôngthịt lợn, muối ướp, dăm bông, phần mông, có xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng176 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng246 kcal / 100 g
- Miếng thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, có xương, thịt nạc và mỡ tách rời, chưa đun nóng164 kcal / 100 g
- Bít tết giăm bôngđã ướp muối, thịt lợn, không xương, siêu nạc, chưa làm nóng122 kcal / 100 g
- Pate giăm bông302 kcal / 100 g
- Giăm bông heosống, có mỡ, ướp muối sống, hun khói270 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chả thịt nguội
100 g Chả thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Chả thịt nguội có 315 kcal, gồm 13 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Chả thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Chả thịt nguội có 89 kcal, gồm 3,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 8 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Chả thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Chả thịt nguội có 179 kcal, gồm 7,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Chả thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Chả thịt nguội có 45 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Chả thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Chả thịt nguội có 268 kcal, gồm 11 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Chả thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Chả thịt nguội có 357 kcal, gồm 15 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Chả thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Chả thịt nguội có 158 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Chả thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Chả thịt nguội có 473 kcal, gồm 19 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1868 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ