Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt nguội
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt lợn, muối, thịt nguội, siêu nạc và thông thường, đóng hộp, chưa làm nóng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 144 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,5 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 1276 mg 55%
- Cholesterol 38 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0,19 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,88 mg 73%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,46 mg 9%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
- Choline 68,7 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 334 mg 7%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 22,1 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 144 | 18 g | 0 g | 7,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 122 | 15 g | 0 g | 6,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 245 | 31 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 61 | 7,6 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 367 | 46 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 490 | 61 g | 0 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 9 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 216 | 27 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 288 | 36 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 360 | 45 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt nguội cắt látloại thường, khoảng 11% chất béo164 kcal / 100 g
- Thịt nguội băm đóng hộpđóng hộp239 kcal / 100 g
- Thịt nguội xông khóicực nạc, ít natri141 kcal / 100 g
- Thịt nguội nguyên chiếcướp muối, thịt heo, nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng246 kcal / 100 g
- Thịt nguội đóng hộploại thường, 13% chất béo226 kcal / 100 g
- Dăm bôngđược muối, rút xương, ít natri, nạc nhiều và thường, quay165 kcal / 100 g
- Giăm bôngđã muối, sản phẩm nước, nguyên khối, lọc xương, chỉ có thịt nạc, được làm nóng, quay123 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, đóng hộp184 kcal / 100 g
- Thịt dăm bôngướp muối, thêm nước, bắp, có xương, chỉ có thịt nạc, được đun nóng, nướng128 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợn muốinạc và mỡ, đóng hộp170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt nguội
100 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
100 g Thịt nguội có 144 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt nguội có 122 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt nguội có 245 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt nguội có 61 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt nguội có 367 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt nguội có 490 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
50 g Thịt nguội có 72 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Thịt nguội có bao nhiêu calo?
150 g Thịt nguội có 216 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167885 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ