Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 342 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 11 g 55%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1063 mg 46%
  • Cholesterol 72 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,46 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 3,2 mg 20%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%
  • Choline 52 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 244 mg 5%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 21,1 µg 38%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34213 g1,7 g31 g
50 g50 g1716,7 g0,9 g15 g
150 g150 g51320 g2,6 g46 g
200 g200 g68427 g3,4 g62 g
250 g250 g85533 g4,3 g77 g

Câu hỏi về Chả giăm bông

100 g Chả giăm bông có bao nhiêu calo?

100 g Chả giăm bông có 342 kcal, gồm 13 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Chả giăm bông có bao nhiêu calo?

50 g Chả giăm bông có 171 kcal, gồm 6,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Chả giăm bông có bao nhiêu calo?

150 g Chả giăm bông có 513 kcal, gồm 20 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Chả giăm bông có bao nhiêu calo?

200 g Chả giăm bông có 684 kcal, gồm 27 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Chả giăm bông có bao nhiêu calo?

250 g Chả giăm bông có 855 kcal, gồm 33 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1869 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ