Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 130 kcal —
  • Chất đạm 23 g 45%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13023 g0,7 g3,7 g
50 g50 g6511 g0,4 g1,9 g
150 g150 g19534 g1,1 g5,6 g
200 g200 g26045 g1,5 g7,4 g
250 g250 g32556 g1,9 g9,3 g

Câu hỏi về Giăm bông luộc

100 g Giăm bông luộc có bao nhiêu calo?

100 g Giăm bông luộc có 130 kcal, gồm 23 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Giăm bông luộc có bao nhiêu calo?

50 g Giăm bông luộc có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Giăm bông luộc có bao nhiêu calo?

150 g Giăm bông luộc có 195 kcal, gồm 34 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Giăm bông luộc có bao nhiêu calo?

200 g Giăm bông luộc có 260 kcal, gồm 45 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Giăm bông luộc có bao nhiêu calo?

250 g Giăm bông luộc có 325 kcal, gồm 56 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) W424000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ