Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lợn muối xông khói
Calo và thông tin dinh dưỡng
tẩm gia vị, có muối
121
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 121 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 121 | 19 g | 0 g | 5 g |
| 50 g | 50 g | 61 | 9,5 g | 0 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 182 | 29 g | 0 g | 7,5 g |
| 200 g | 200 g | 242 | 38 g | 0 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 303 | 48 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi heo muốikhông mỡ92 kcal / 100 g
- Giăm bông heocó mỡ127 kcal / 100 g
- Đùi lợnnguyên miếng, nạc, sống136 kcal / 100 g
- Thịt đùi lợn muốinạc và mỡ, đóng hộp170 kcal / 100 g
- Giò heo nguyên cáitươi, đùi, nguyên con, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay273 kcal / 100 g
- Đùi heophần mông, nạc, sống120 kcal / 100 g
- Giăm bông heo ướp muốisống, khoảng 3% chất béo108 kcal / 100 g
- Nguyên đùi giăm bôngđã ướp muối, nạc và béo246 kcal / 100 g
- Dăm bôngthịt lợn, muối ướp, dăm bông, phần mông, có xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, chưa làm nóng176 kcal / 100 g
- Giò heođược muối, thịt heo, có xương, chỉ thịt nạc, chưa hâm nóng125 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt lợn muối xông khói
100 g Thịt lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lợn muối xông khói có 121 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 5 g chất béo.
50 g Thịt lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lợn muối xông khói có 61 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thịt lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lợn muối xông khói có 182 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
200 g Thịt lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
200 g Thịt lợn muối xông khói có 242 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Thịt lợn muối xông khói có bao nhiêu calo?
250 g Thịt lợn muối xông khói có 303 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0219F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ