Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, nạc, kho
208
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo9,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,3 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 7,9 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
- Choline 99,8 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 229 mg 18%
- Kali 277 mg 6%
- Kẽm 3,4 mg 31%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 45,4 µg 83%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 29 g | 0 g | 9,3 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 15 g | 0 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 44 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 58 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 73 g | 0 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn heo cốt lết có xươngthịt thăn, nạc, sống129 kcal / 100 g
- Sườn heo có xươngthịt thăn, nạc, quay204 kcal / 100 g
- Sườn heo cốt lết nạctươi, thăn, có xương, chỉ thịt nạc, nấu chín, om222 kcal / 100 g
- Sườn heo kiểu đồng quênạc và mỡ, om273 kcal / 100 g
- Thịt sườn heo không xương nướngthịt thăn, ít mỡ, nướng214 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heotươi, sườn cốt lết phần giữa, có xương, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ186 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết lợnkhông xương, nạc và mỡ, om255 kcal / 100 g
- Thịt thăn heo không xương cắt từ phần đuôi sườnthịt thăn, nạc, om211 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn nướngkhông xương, nạc, nướng205 kcal / 100 g
- Đầu heofresh, separable lean and fat, cooked, braised273 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn heo
100 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
100 g Sườn heo có 208 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
50 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
50 g Sườn heo có 104 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
150 g Sườn heo có 312 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
200 g Sườn heo có 416 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Sườn heo có bao nhiêu calo?
250 g Sườn heo có 520 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1794 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ