Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, lọc mỡ còn 1/8", hạng choice, đã nấu, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 208 kcal —
- Chất đạm 29 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,24 mg 2%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,71 mg 42%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 1,9 µg 78%
- Choline 68,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,6 mg 14%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 4,7 mg 42%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 26,9 µg 49%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 208 | 29 g | 0 g | 10 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 177 | 24 g | 0 g | 8,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 354 | 49 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 12 g | 0 g | 4,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 530 | 73 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 707 | 97 g | 0 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 14 g | 0 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 312 | 43 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 416 | 57 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 520 | 72 g | 0 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng nướngkhông xương, không mỡ viền, thịt nạc và mỡ, lọc mỡ 0 inch, loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ233 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng trênchỉ phần nạc, lọc còn 1/8 inch mỡ, hạng Choice, sống155 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòchỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ để còn lớp mỡ 1/8 inch, loại select, sống133 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoạikhông xương, lọc bỏ mỡ viền, chỉ thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0 inch, select, nấu chín, nướng vỉ189 kcal / 100 g
- Thịt thăn ngoạikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 3 mm, choice, đã nấu, nướng253 kcal / 100 g
- Thăn lưngthịt nạc và mỡ, lọc mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng vỉ264 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngkhông xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", select, đã nấu chín, nướng vỉ184 kcal / 100 g
- Bít tết top sirlointhăn, không xương, nạc và mỡ, cắt gọt 0mm, nấu chín, nướng177 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòphần nạc và mỡ có thể tách riêng, tỉa còn lớp mỡ dày 1/8 inch, loại select, sống224 kcal / 100 g
- Phi lê thăn ngoại trênkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại select, đã nấu chín, nướng vỉ165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng
100 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng có 208 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết thăn lưng có 177 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết thăn lưng có 354 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết thăn lưng có 88 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết thăn lưng có 530 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết thăn lưng có 707 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng có 104 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng có 312 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ