Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần nắp thăn lưng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần thịt nạc có thể lọc ra, tỉa mỡ còn 0", choice, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 259 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3 µg 126%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 219 mg 18%
- Kali 349 mg 7%
- Kẽm 9,7 mg 88%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Selen 32 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 259 | 24 g | 1,8 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 220 | 21 g | 1,5 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 440 | 41 g | 3,1 g | 29 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 110 | 10 g | 0,8 g | 7,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 660 | 62 g | 4,6 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 881 | 82 g | 6,2 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 12 g | 0,9 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 389 | 36 g | 2,7 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 518 | 49 g | 3,6 g | 34 g |
| 250 g | 250 g | 648 | 61 g | 4,5 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ208 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng choice, nấu chín, nướng vỉ229 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
- Sườn bò cốt lết hoặc nướngnạc, đã nấu chín, không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", choice, đã nấu chín, kho/om234 kcal / 100 g
- Thăn ngoại bòkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt bỏ mỡ hoàn toàn (0"), loại choice, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, đã nấu chín, kho/om303 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần nắp thăn lưng bò
100 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 259 kcal, gồm 24 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 220 kcal, gồm 21 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 440 kcal, gồm 41 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 110 kcal, gồm 10 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 660 kcal, gồm 62 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 881 kcal, gồm 82 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 130 kcal, gồm 12 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 389 kcal, gồm 36 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ