Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết phần nắp thăn lưng bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ có phần thịt nạc có thể lọc ra, tỉa mỡ còn 0", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 88 mg 4%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,2 µg 134%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 2,6 mg 15%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 357 mg 8%
- Kẽm 7,8 mg 71%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Selen 25,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 20 g | 1,8 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 211 | 22 g | 2 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 423 | 44 g | 4 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 106 | 11 g | 1 g | 6,4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 634 | 66 g | 5,9 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 845 | 88 g | 7,9 g | 52 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 9,7 g | 0,9 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 29 g | 2,6 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 39 g | 3,5 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 49 g | 4,4 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết nắp ribeyekhông mỡ, sống125 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw253 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò ribeye nhỏ quay/phi-lêboneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, choice, raw138 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng choice, sống152 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết phần nắp thăn lưng bò
100 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 187 kcal, gồm 20 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 211 kcal, gồm 22 g đạm, 2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 423 kcal, gồm 44 g đạm, 4 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 106 kcal, gồm 11 g đạm, 1 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 634 kcal, gồm 66 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 845 kcal, gồm 88 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 52 g chất béo.
50 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 94 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết phần nắp thăn lưng bò có 281 kcal, gồm 29 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174699 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ