Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít-tết nắp thăn bò ribeye
Calo và thông tin dinh dưỡng
boneless, separable lean only, trimmed to 0" fat, all grades, cooked, grilled
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 246 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,2 µg 131%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 220 mg 18%
- Kali 351 mg 7%
- Kẽm 9,7 mg 88%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Selen 32 µg 58%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 246 | 25 g | 1,5 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 209 | 21 g | 1,3 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 418 | 42 g | 2,6 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 105 | 11 g | 0,7 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 627 | 63 g | 3,9 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 836 | 84 g | 5,2 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 123 | 12 g | 0,8 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 369 | 37 g | 2,3 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 492 | 49 g | 3,1 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 615 | 62 g | 3,8 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng choice, nấu chín, nướng vỉ229 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít-tết nắp thăn bò ribeye
100 g Bít-tết nắp thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
100 g Bít-tết nắp thăn bò ribeye có 246 kcal, gồm 25 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có 209 kcal, gồm 21 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có 418 kcal, gồm 42 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có 105 kcal, gồm 11 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có 627 kcal, gồm 63 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít-tết nắp thăn bò ribeye có 836 kcal, gồm 84 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Bít-tết nắp thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
50 g Bít-tết nắp thăn bò ribeye có 123 kcal, gồm 12 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Bít-tết nắp thăn bò ribeye có bao nhiêu calo?
150 g Bít-tết nắp thăn bò ribeye có 369 kcal, gồm 37 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ