Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò phần lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn, có xương, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc mỡ 0", loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 252 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 19 g 25%
- Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 61 mg 3%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 72%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 146 mg 12%
- Kali 254 mg 5%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 20,2 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 252 | 19 g | 0,6 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 285 | 21 g | 0,7 g | 22 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 570 | 42 g | 1,4 g | 44 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 142 | 11 g | 0,4 g | 11 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 854 | 64 g | 2,2 g | 66 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1139 | 85 g | 2,9 g | 88 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 9,4 g | 0,3 g | 9,7 g |
| 150 g | 150 g | 378 | 28 g | 1 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 504 | 37 g | 1,3 g | 39 g |
| 250 g | 250 g | 630 | 47 g | 1,6 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Thịt sườn nướngcó xương, nạc và mỡ, cắt tỉa 3mm (1/8), sống263 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại choice, sống210 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống260 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, không viền mỡ, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", hạng choice, sống162 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò phần lưng
100 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò phần lưng có 252 kcal, gồm 19 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò phần lưng có 285 kcal, gồm 21 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 22 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò phần lưng có 570 kcal, gồm 42 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 44 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò phần lưng có 142 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò phần lưng có 854 kcal, gồm 64 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 66 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò phần lưng có 1139 kcal, gồm 85 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 88 g chất béo.
50 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò phần lưng có 126 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
150 g Sườn bò phần lưng có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò phần lưng có 378 kcal, gồm 28 g đạm, 1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172147 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ