Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, không viền mỡ, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", hạng choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 21%
- Niacin (B3) 5,5 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 82%
- Choline 47,9 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 153 mg 12%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 5,6 mg 51%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 27,5 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 21 g | 0 g | 8,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 183 | 24 g | 0 g | 9,6 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 366 | 49 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 92 | 12 g | 0 g | 4,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 549 | 73 g | 0 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 732 | 97 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 11 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 32 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 43 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 54 g | 0 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, không viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ271 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng trênchỉ phần nạc, lọc còn 1/8 inch mỡ, hạng Choice, sống155 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, sống161 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Thịt bò rib-eye nướngboneless, lip-on, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, choice, raw253 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưngđầu nhỏ, xương sườn 10-12, phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu, nướng249 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, sống161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết thăn lưng
100 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết thăn lưng có 162 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết thăn lưng có 183 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết thăn lưng có 366 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết thăn lưng có 92 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết thăn lưng có 549 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết thăn lưng có 732 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
50 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết thăn lưng có 81 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Bít tết thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết thăn lưng có 243 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173380 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ