Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đầu nhỏ, xương sườn 10-12, phần nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", mọi loại, đã nấu, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,45 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 7,3 mg 45%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,57 mg 34%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,6 µg 67%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 212 mg 17%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 4,9 mg 45%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 29,5 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 27 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 212 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 423 | 46 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 106 | 12 g | 0 g | 6,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 635 | 70 g | 0 g | 38 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 847 | 93 g | 0 g | 50 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 14 g | 0 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 41 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 55 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 68 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, nạc và mỡ, cắt 3mm (1/8), nấu chín, nướng296 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, đã nấu chín, nướng292 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bòthịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng prime, đã nấu chín, nướng lò310 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưng bòkhông xương, không viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ còn 0", mọi loại, nấu chín, nướng vỉ271 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Thịt ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần thịt nạc có thể tách rời, lọc bỏ hết mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng182 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ208 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng
100 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng có 249 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng có 212 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng có 423 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng có 106 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng có 635 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng có 847 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng có 125 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng có 374 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ