Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 64 mg 3%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,62 mg 12%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
- Choline 48,2 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 149 mg 12%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 22,9 µg 42%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 23 g | 0 g | 22 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 247 | 20 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 493 | 40 g | 0 g | 37 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 123 | 9,9 g | 0 g | 9,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 740 | 60 g | 0 g | 56 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 986 | 79 g | 0 g | 74 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 12 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 435 | 35 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 580 | 47 g | 0 g | 44 g |
| 250 g | 250 g | 725 | 58 g | 0 g | 55 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rút xương nướngrút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng303 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", select, sống248 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyecó xương, có viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", hạng select, nấu chín, nướng vỉ304 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò nướng
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò nướng có 290 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 247 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 493 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 123 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 740 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 56 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò nướng có 986 kcal, gồm 79 g đạm, 0 g carbohydrate và 74 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò nướng có 145 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò nướng có 435 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172149 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ