Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn lưng bò rút xương nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
rút xương, có mỡ, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 303 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 10 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 82 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
- Choline 49 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2 mg 11%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 152 mg 12%
- Kali 281 mg 6%
- Kẽm 6,1 mg 55%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 29,5 µg 54%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 303 | 24 g | 0 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 258 | 20 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 515 | 41 g | 0 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 129 | 10 g | 0 g | 9,8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 773 | 61 g | 0 g | 59 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1030 | 81 g | 0 g | 78 g |
| 50 g | 50 g | 152 | 12 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 455 | 36 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 606 | 48 g | 0 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 758 | 60 g | 0 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngkhông xương, có mỡ, phần thịt nạc và mỡ, cắt gọt mỡ còn 1/8", select, đã nấu chín, nướng277 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng select, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Bít tết/thịt nướng rib eyecó xương, có mỡ viền, chỉ có nạc tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống173 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Bít tết rib eyekhông xương, có viền mỡ, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", loại choice, sống161 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", tất cả các loại, nấu chín, quay238 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn lưng bò rút xương nướng
100 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 303 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 258 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 515 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 129 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 773 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 1030 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
50 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 152 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn lưng bò rút xương nướng có 455 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ