Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 280 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 623 mg 27%
  • Cholesterol 72,6 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 48 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,77 µg 4%
  • Vitamin E 2,5 mg 16%
  • Vitamin K 13,4 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 7,5 mg 47%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Folate (B9) 4,7 µg 1%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 15,5 mg 1%
  • Sắt 2,8 mg 15%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 187 mg 15%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 20,2 µg 37%
  • Iốt 36,8 µg 25%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g28028 g0 g19 g
50 g50 g14014 g0 g9,4 g
150 g150 g42042 g0 g28 g
200 g200 g56056 g0,1 g38 g
250 g250 g70070 g0,1 g47 g

Câu hỏi về Veal knuckle, simmered

100 g Veal knuckle, simmered có bao nhiêu calo?

100 g Veal knuckle, simmered có 280 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Veal knuckle, simmered có bao nhiêu calo?

50 g Veal knuckle, simmered có 140 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

150 g Veal knuckle, simmered có bao nhiêu calo?

150 g Veal knuckle, simmered có 420 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Veal knuckle, simmered có bao nhiêu calo?

200 g Veal knuckle, simmered có 560 kcal, gồm 56 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Veal knuckle, simmered có bao nhiêu calo?

250 g Veal knuckle, simmered có 700 kcal, gồm 70 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ