Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork knuckle, ham hock, simmered
Calo và thông tin dinh dưỡng
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 286 mg 12%
- Cholesterol 64,3 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,62 µg 3%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 7,6 mg 47%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 0,86 µg 0%
- Vitamin B12 0,53 µg 22%
Khoáng chất
- Canxi 10,7 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 26,3 mg 6%
- Phốt pho 224 mg 18%
- Kali 398 mg 8%
- Kẽm 3,5 mg 32%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 23,3 µg 42%
- Iốt 16,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 23 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 12 g | 0 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 35 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 47 g | 0 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 59 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork knuckle, ham hock, simmered
100 g Pork knuckle, ham hock, simmered có bao nhiêu calo?
100 g Pork knuckle, ham hock, simmered có 207 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Pork knuckle, ham hock, simmered có bao nhiêu calo?
50 g Pork knuckle, ham hock, simmered có 104 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Pork knuckle, ham hock, simmered có bao nhiêu calo?
150 g Pork knuckle, ham hock, simmered có 311 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Pork knuckle, ham hock, simmered có bao nhiêu calo?
200 g Pork knuckle, ham hock, simmered có 414 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Pork knuckle, ham hock, simmered có bao nhiêu calo?
250 g Pork knuckle, ham hock, simmered có 518 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ