Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và da, luộc/nấu trong nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 73 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 16,3 µg 4%
- Vitamin B12 0,39 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 250 mg 5%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,02 mg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 26 g | – | 9,1 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 13 g | – | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 39 g | – | 14 g |
| 200 g | 200 g | 374 | 52 g | – | 18 g |
| 250 g | 250 g | 468 | 65 g | – | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt hoặc gà rán, sống120 kcal / 100 g
- Đùi gà không dagà thịt hoặc gà rán, chỉ có thịt, đã nấu chín, hầm169 kcal / 100 g
- Đùi gà nấu súpcòn da, luộc226 kcal / 100 g
- Đùi gà tỏigà tơ hoặc gà rán, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột mì245 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, hầm232 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, om không thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống161 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt và da, sống173 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi gàgà thịt hoặc gà rán, đã nấu chín, hầm220 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
Đùi gà nướng bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Nướng lò đã làm nóng ở 200 °C khoảng 35–45 phút, tùy kích thước; lật một lần để da vàng đều. Phần thịt dày nhất sát xương phải đạt 75 °C, và nước chảy ra trong, không còn màu hồng.
Làm sao để da đùi gà nướng giòn?
Thấm khô da bằng khăn giấy, ướp muối rồi để hé trong ngăn mát vài giờ trước khi nướng. Đặt đùi gà trên vỉ thay vì ngâm trong nước sốt; phết sốt ngọt vào những phút cuối để đường không cháy.
Đùi gà hợp với món ăn kèm nào?
Đùi gà nướng hoặc chiên hợp với xôi, cơm trắng, dưa góp và rau luộc; món kho thường ăn cùng cơm nóng. Bạn cũng có thể gỡ thịt để làm cơm gà hoặc cho vào mì, bún.
Đùi gà có thể thay thế bằng phần nào của gà?
Đùi dưới gà dùng thay được trong món kho, nướng hoặc hầm, nhưng thường nhỏ và ít thịt hơn nên cần canh chín sớm. Đùi tỏi gà cũng hợp với các cách nấu này; điều chỉnh thời gian theo kích thước miếng.
Đùi gà và đùi dưới gà khác nhau thế nào?
Đùi gà thường là phần đùi trên, nhiều thịt hơn và hợp để lọc xương, áp chảo hoặc nướng. Đùi dưới gà có nhiều gân quanh xương, tiện cầm ăn; mỗi 100 g có 142 kcal và 21,1 g protein.
Bảo quản đùi gà sống và đùi gà đã nấu thế nào?
Để đùi gà sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; muốn giữ lâu hơn thì chia phần, bọc kín rồi cấp đông. Đùi gà đã nấu nên cho vào hộp và làm lạnh trong vòng 2 giờ.
Có nên rửa đùi gà sống trước khi nấu không?
Không cần rửa: nước bắn có thể làm vi khuẩn lan sang bồn rửa và mặt bàn. Thấm khô bằng khăn giấy dùng một lần, bỏ khăn ngay rồi rửa tay và dụng cụ đã tiếp xúc với thịt sống.
Ướp đùi gà bao lâu để thịt thấm vị?
Ướp khoảng 30 phút trong ngăn mát đã đủ cho muối, tiêu, tỏi và sả bám vị; có thể để lâu hơn nếu công thức cần. Không để gà sống ở nhiệt độ phòng trong lúc ướp.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ