Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 84 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 0,73 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,48 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 6,1 mg 0%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17319 g0 g11 g
50 g50 g879,6 g0 g5,3 g
150 g150 g26029 g0 g16 g
200 g200 g34638 g0 g21 g
250 g250 g43348 g0 g27 g

Câu hỏi về Đùi gà

100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

100 g Đùi gà có 173 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

50 g Đùi gà có 87 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

150 g Đùi gà có 260 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

200 g Đùi gà có 346 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

250 g Đùi gà có 433 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ