Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức gà Label Rouge
Calo và thông tin dinh dưỡng
ức, không da, sống, label rouge
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb0 g
Chất béo1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 40 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 12,7 mg 79%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,21 µg 9%
Khoáng chất
- Canxi 3,6 mg 0%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 370 mg 8%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 25 g | 0 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 13 g | 0 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 38 g | 0 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 50 g | 0 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 63 g | 0 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ức gàức, thịt và da, sống167 kcal / 100 g
- Ức gà hữu cơức, không da, sống, hữu cơ118 kcal / 100 g
- Đùi gàthịt và da, sống, nhãn đỏ173 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàsống102 kcal / 100 g
- Thịt ức gàgà thịt, không da, không xương, sống120 kcal / 100 g
- Phi-lê ức vịtsống337 kcal / 100 g
- Thịt và da gàsống122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức gà Label Rouge
100 g Ức gà Label Rouge có bao nhiêu calo?
100 g Ức gà Label Rouge có 113 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Ức gà Label Rouge có bao nhiêu calo?
50 g Ức gà Label Rouge có 57 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Ức gà Label Rouge có bao nhiêu calo?
150 g Ức gà Label Rouge có 170 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
200 g Ức gà Label Rouge có bao nhiêu calo?
200 g Ức gà Label Rouge có 226 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
250 g Ức gà Label Rouge có bao nhiêu calo?
250 g Ức gà Label Rouge có 283 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ