Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 205 kcal —
  • Chất đạm 26 g 52%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 91 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,5 µg 1%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin K 3,6 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 6,4 mg 40%
  • Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 5,3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 14,6 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 25,1 mg 6%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 324 mg 7%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 17,3 µg 31%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20526 g–11 g
50 g50 g10313 g–5,7 g
150 g150 g30839 g–17 g
200 g200 g41052 g–23 g
250 g250 g51365 g–28 g

Câu hỏi về Đùi gà

100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

100 g Đùi gà có 205 kcal, gồm 26 g đạm, – carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

50 g Đùi gà có 103 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

150 g Đùi gà có 308 kcal, gồm 39 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

200 g Đùi gà có 410 kcal, gồm 52 g đạm, – carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Đùi gà có bao nhiêu calo?

250 g Đùi gà có 513 kcal, gồm 65 g đạm, – carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ