Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 167 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,6 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 75 mg 3%
  • Cholesterol 75 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 49%
  • Axit pantothenic (B5) 0,97 mg 19%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 192 mg 15%
  • Kali 229 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 24,6 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16725 g0 g6,6 g
1 khẩu phần140 g23435 g0 g9,3 g
2 khẩu phần280 g46870 g0 g19 g
½ khẩu phần70 g11718 g0 g4,6 g
3 khẩu phần420 g701105 g0 g28 g
4 khẩu phần560 g935140 g0 g37 g
50 g50 g8413 g0 g3,3 g
150 g150 g25138 g0 g9,9 g
200 g200 g33450 g0 g13 g
250 g250 g41863 g0 g17 g

Câu hỏi về Gà quay

100 g Gà quay có bao nhiêu calo?

100 g Gà quay có 167 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

1 khẩu phần (140 g) Gà quay có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (140 g) Gà quay có 234 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

2 khẩu phần (280 g) Gà quay có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (280 g) Gà quay có 468 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

½ khẩu phần (70 g) Gà quay có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (70 g) Gà quay có 117 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

3 khẩu phần (420 g) Gà quay có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (420 g) Gà quay có 701 kcal, gồm 105 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

4 khẩu phần (560 g) Gà quay có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (560 g) Gà quay có 935 kcal, gồm 140 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Gà quay có bao nhiêu calo?

50 g Gà quay có 84 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

150 g Gà quay có bao nhiêu calo?

150 g Gà quay có 251 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172395 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ