Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Thịt bò cuộn

Calo và thông tin dinh dưỡng

đã chế biến

157
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb0,2 g
Chất béo2,3 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 157 kcal —
  • Chất đạm 34 g 67%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 2,3 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15734 g0,2 g2,3 g
50 g50 g7917 g0,1 g1,2 g
150 g150 g23650 g0,3 g3,5 g
200 g200 g31467 g0,4 g4,6 g
250 g250 g39384 g0,5 g5,8 g

Câu hỏi về Thịt bò cuộn

Thịt bò cuộn thường cuộn với gì?

Các lát bò thái mỏng thường được cuộn quanh nấm kim châm, măng tây, hành lá hoặc phô mai. Nấm kim châm và măng tây hợp với kiểu áp chảo nhanh; nhân nên vừa đủ để cuộn không bung.

Áp chảo thịt bò cuộn thế nào để không bị bung?

Đặt mép cuộn xuống chảo nóng trước, áp chảo khoảng 2–3 phút mỗi mặt rồi lăn nhẹ cho chín đều. Dùng tăm cố định nếu lát bò dày hoặc cuộn có nhân; với cuộn lớn, kiểm tra phần giữa đã chín kỹ.

Nướng thịt bò cuộn ở nhiệt độ nào?

Làm nóng lò ở 200 °C, xếp cuộn thành một lớp và nướng khoảng 10–15 phút, tùy độ dày. Nếu cuộn có nhân sống hoặc cuộn chặt, đo ở giữa để bảo đảm đạt 75 °C.

Làm sao chọn lát bò để cuộn?

Chọn lát bò mỏng, mềm, bản đủ rộng để bọc kín phần nhân; lát cắt ngang thớ thường dễ nhai hơn. Nếu tự thái, làm lạnh miếng thịt cho săn rồi thái mỏng ngang thớ.

Thịt bò cuộn sống và đã nấu nên bảo quản ra sao?

Giữ cuộn sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; muốn để lâu hơn thì cấp đông. Cuộn đã nấu nên cho vào hộp kín, làm lạnh sớm và dùng trong 3–4 ngày; hâm nóng đến khi nóng đều.

Thịt bò cuộn ăn kèm món gì ngon?

Cuộn bò nấm kim châm thường được áp chảo rồi ăn với cơm, rau luộc hoặc salad; có thể chấm xì dầu pha tỏi. Cuộn bò măng tây hợp với khoai tây nướng hoặc rau củ áp chảo.

Thịt bò cuộn khác thịt bê cuộn thế nào về chất béo?

Trong 100 g, thịt bò cuộn có 2,3 g chất béo, còn thịt bê cuộn có 7,2 g. Thịt bê cuộn cũng có nhiều năng lượng hơn: 186 kcal so với 157 kcal.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 1544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ