Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, thịt sẫm màu, chỉ có thịt, nấu chín, quay/nướng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 128 mg 6%
- Cholesterol 130 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
- Choline 70,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 256 mg 5%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,1 µg 51%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 24 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 132 | 21 g | 0 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 264 | 41 g | 0 g | 9,7 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 66 | 10 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 395 | 62 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 527 | 82 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 12 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 36 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 49 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 61 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống116 kcal / 100 g
- Đùi gà quay lò xoonggà tơ hoặc gà rán, quay lò, gia vị nguyên bản, chỉ có thịt, nấu chín176 kcal / 100 g
- Đùi gà tâygà thịt, chỉ có thịt, quay180 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà trốnggà thịt, thịt, rán195 kcal / 100 g
- Đùi gà trống có dagà thịt, thịt và da, quay191 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gàcòn da, quay161 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Đùi dưới gàcòn da, sống147 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt sẫm màu, chỉ có thịt, đã nấu chín, chiên239 kcal / 100 g
- Thịt gà sẫm màugà thịt, quay205 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà
100 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà có 155 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Đùi gà có 132 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Đùi gà có 264 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Đùi gà có 66 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Đùi gà có 395 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Đùi gà có 527 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà có 78 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Đùi gà có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà có 233 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ