Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt dê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 143 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,61 mg 47%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
- Choline 106 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 201 mg 16%
- Kali 405 mg 9%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,3 mg 34%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 11,8 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 143 | 27 g | 0 g | 3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 122 | 23 g | 0 g | 2,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 243 | 46 g | 0 g | 5,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 61 | 12 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 365 | 69 g | 0 g | 7,7 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 486 | 92 g | 0 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 72 | 14 g | 0 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 215 | 41 g | 0 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 286 | 54 g | 0 g | 6,1 g |
| 250 g | 250 g | 358 | 68 g | 0 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt dê nonđã nấu chín136 kcal / 100 g
- Thịt hươunấu chín, quay158 kcal / 100 g
- Thịt ngựaluộc, quay175 kcal / 100 g
- Sườn dê nonquay264 kcal / 100 g
- Heo rừngthịt thú rừng, đã nấu chín, quay/nướng160 kcal / 100 g
- Trâu nướcthịt thú rừng, nấu chín, quay131 kcal / 100 g
- Trâu nước quaythịt thú rừng, quay131 kcal / 100 g
- Gấu trúc Mỹnấu chín, quay255 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
- Sócthịt thú rừng, nấu chín, rang173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt dê
Thịt dê nên ướp với gì để bớt mùi và mềm hơn?
Ướp thịt với gừng đập dập, sả, tỏi, chút rượu trắng và gia vị khoảng 30 phút; với miếng dai, thêm một ít sữa chua hoặc đu đủ xanh nghiền. Đừng ngâm lâu trong giấm vì thịt có thể bở.
Nấu thịt dê bao lâu thì mềm?
Thịt có gân hoặc nhiều mô liên kết hợp với cách hầm nhỏ lửa: đậy nắp, nấu khoảng 1,5–2 giờ đến khi xiên dễ. Thịt dê cắt lát mỏng để xào chỉ cần áp chảo nhanh trên lửa lớn, tránh nấu lâu khiến thịt khô.
Làm sao chọn thịt dê tươi?
Chọn miếng có màu đỏ hồng, thớ săn, bề mặt khô ráo và mùi thịt nhẹ đặc trưng; tránh thịt nhớt, đổi màu hoặc có mùi chua. Miếng có chút mỡ trắng thường hợp để nướng, còn thịt nạc có gân thích hợp để hầm.
Thịt dê để được bao lâu trong tủ lạnh?
Thịt dê sống nên được giữ ở ngăn mát không quá 4 °C và nấu trong vòng 3–5 ngày; nếu chưa dùng, gói kín rồi cấp đông. Thịt đã nấu chín dùng trong 3–4 ngày và cần làm lạnh sớm, không để ngoài quá 2 giờ.
Thịt dê thường được nấu thành món gì?
Thịt dê hợp với các món cà ri, hầm, nướng và xào sả ớt. Ở Việt Nam, dê tái chanh thường ăn cùng khế, chuối xanh, rau thơm và mắm nêm; nếu làm món tái, cần dùng thịt được xử lý an toàn và giữ lạnh đúng cách.
Thịt dê ăn kèm với gì ngon?
Thịt dê đậm vị hợp với sả, gừng, tỏi, riềng và các loại rau thơm; món nướng có thể ăn cùng lá lốt, còn món hầm hợp với khoai, cà rốt hoặc bánh mì. Vị chua nhẹ của chanh hay dưa góp giúp cân bằng độ béo.
Thịt dê khác thịt dê non thế nào?
Thịt dê non thường mềm và vị dịu hơn, nên hợp với món nướng nhanh hoặc áp chảo; thịt dê già có thớ chắc, vị đậm và hợp với món hầm. Theo số liệu trên 100 g, thịt dê non có 143 kcal, còn thịt dê có 143 kcal.
Thịt dê có phải là nguồn cung cấp sắt và kẽm không?
Có: thịt dê là nguồn cung cấp sắt và giàu kẽm. Một khẩu phần 85 g có 23 g protein, nên bạn có thể kết hợp với rau và thực phẩm giàu tinh bột để thành bữa ăn đầy đủ.
Nguồn: USDA FoodData Central 175304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ