Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả tầm xuân dại
Calo và thông tin dinh dưỡng
hoang dã, người bản địa vùng đồng bằng phía bắc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 24 g 86%
- Đường 2,6 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 217 µg 24%
- Vitamin C 426 mg 473%
- Vitamin E 5,8 mg 39%
- Vitamin K 25,9 µg 22%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,8 mg 16%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Choline 12 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 169 mg 13%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 69 mg 16%
- Phốt pho 61 mg 5%
- Kali 429 mg 9%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,11 mg 13%
- Mangan 1 mg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 1,6 g | 14 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 127 g | 206 | 2 g | 18 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 254 g | 411 | 4,1 g | 36 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 63,5 g | 103 | 1 g | 9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 381 g | 617 | 6,1 g | 54 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 508 g | 823 | 8,1 g | 72 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 0,8 g | 7,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 2,4 g | 21 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 3,2 g | 28 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 4 g | 35 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả tầm xuân dại
Quả tầm xuân dại ăn sống được không?
Có thể ăn phần thịt quả chín, nhưng hãy bỏ hạt và lớp lông tơ bên trong trước: chúng có thể gây ngứa, kích ứng miệng và cổ họng. Rửa sạch quả, bổ đôi rồi nạo bỏ phần ruột trước khi ăn hoặc chế biến.
Làm trà từ quả tầm xuân dại như thế nào?
Rửa quả, bổ đôi và bỏ hạt cùng lông tơ, rồi đun nhỏ lửa trong nước khoảng 10–15 phút. Lọc kỹ qua rây mịn hoặc vải sạch để giữ lại lông tơ li ti.
Quả tầm xuân dại có làm mứt được không?
Được; nấu phần thịt quả đã bỏ hạt và lông tơ với đường cùng một ít nước đến khi mềm, rồi nghiền và lọc qua rây mịn. Mứt hoặc thạch tầm xuân thường có vị chua dịu, thơm nhẹ.
Chọn quả tầm xuân dại chín như thế nào?
Chọn quả căng, chắc, có màu đỏ cam hoặc đỏ đậm và không bị mốc hay dập nhũn. Chỉ hái ở nơi sạch, tránh ven đường và những bụi cây có thể đã được phun thuốc.
Bảo quản quả tầm xuân dại ra sao?
Quả tươi để trong hộp thoáng ở ngăn mát và dùng sớm; nếu muốn giữ lâu, rửa sạch, để ráo rồi đông lạnh. Quả đã sấy cần được cất kín ở nơi khô, mát; bỏ đi nếu thấy ẩm mốc.
Quả tầm xuân dại hợp với món gì?
Vị chua thơm của quả hợp với táo, lê và các loại quả mọng trong mứt, thạch, sốt hoặc trà. Khi nấu sốt, lọc bỏ hạt và lông tơ trước khi dùng.
Quả tầm xuân dại có nhiều vitamin C không?
Có; quả tươi là nguồn vitamin C dồi dào, với 426 mg trong mỗi 100 g. Phơi sấy lâu hoặc nấu kéo dài có thể làm giảm lượng vitamin C.
Nguồn: USDA FoodData Central 168998 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ