Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mận rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
người da đỏ vùng đồng bằng phía bắc
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 6 g 21%
- Đường 11 g —
- Natri 4 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 173 µg 19%
- Vitamin C 10,3 mg 11%
- Vitamin E 0,53 mg 4%
- Vitamin K 11,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,37 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Choline 5,2 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 30 mg 2%
- Kali 364 mg 8%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,08 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 0,4 g | 16 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 161 g | 147 | 0,7 g | 26 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 322 g | 293 | 1,4 g | 51 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 80,5 g | 73 | 0,3 g | 13 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 483 g | 440 | 2,1 g | 77 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 644 g | 586 | 2,8 g | 103 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,2 g | 8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 0,6 g | 24 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 0,9 g | 32 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 1,1 g | 40 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi rừngthổ dân châu mỹ đồng bằng phía bắc62 kcal / 100 g
- Quả tầm xuân dạihoang dã, người bản địa vùng đồng bằng phía bắc162 kcal / 100 g
- Anh đào hoang dãsống, tách hạt, người da đỏ vùng đồng bằng phía bắc162 kcal / 100 g
- Củ cải đồng cỏsống, người da đỏ đồng bằng phía bắc156 kcal / 100 g
- Hạt phỉ mỏngười da đỏ đồng bằng phía bắc628 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mận rừng
100 g Mận rừng có bao nhiêu calo?
100 g Mận rừng có 91 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (161 g) Mận rừng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (161 g) Mận rừng có 147 kcal, gồm 0,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (322 g) Mận rừng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (322 g) Mận rừng có 293 kcal, gồm 1,4 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (80,5 g) Mận rừng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (80,5 g) Mận rừng có 73 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (483 g) Mận rừng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (483 g) Mận rừng có 440 kcal, gồm 2,1 g đạm, 77 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (644 g) Mận rừng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (644 g) Mận rừng có 586 kcal, gồm 2,8 g đạm, 103 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Mận rừng có bao nhiêu calo?
50 g Mận rừng có 46 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Mận rừng có bao nhiêu calo?
150 g Mận rừng có 137 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ