Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả việt quất rừng đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thổ dân alaska
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,7 g
Carb10 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 0 g 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0,7 g | 10 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,4 g | 5,2 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 1,1 g | 16 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 1,4 g | 21 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 1,8 g | 26 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả việt quất rừng tươithổ dân alaska61 kcal / 100 g
- Việt quất rừng đông lạnh57 kcal / 100 g
- Quả nam việt quất rừngtươi, người bản địa alaska55 kcal / 100 g
- Việt quấttươi sống, người bản địa alaska37 kcal / 100 g
- Nam việt quất lùn hoặc việt quất đỏsống, người bản địa Alaska55 kcal / 100 g
- Đại hoàng dại lángười bản địa alaska61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả việt quất rừng đông lạnh
100 g Quả việt quất rừng đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Quả việt quất rừng đông lạnh có 44 kcal, gồm 0,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Quả việt quất rừng đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Quả việt quất rừng đông lạnh có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Quả việt quất rừng đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Quả việt quất rừng đông lạnh có 66 kcal, gồm 1,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Quả việt quất rừng đông lạnh có bao nhiêu calo?
200 g Quả việt quất rừng đông lạnh có 88 kcal, gồm 1,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Quả việt quất rừng đông lạnh có bao nhiêu calo?
250 g Quả việt quất rừng đông lạnh có 110 kcal, gồm 1,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ