Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rau chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
lá non, người bản địa alaska
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb6,5 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 68 mg 76%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,54 mg 42%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Phốt pho 55 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 2,3 g | 6,5 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,2 g | 3,3 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 3,5 g | 9,8 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 4,6 g | 13 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 5,8 g | 16 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rau chua
100 g Rau chua có bao nhiêu calo?
100 g Rau chua có 42 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Rau chua có bao nhiêu calo?
50 g Rau chua có 21 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Rau chua có bao nhiêu calo?
150 g Rau chua có 63 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Rau chua có bao nhiêu calo?
200 g Rau chua có 84 kcal, gồm 4,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
250 g Rau chua có bao nhiêu calo?
250 g Rau chua có 105 kcal, gồm 5,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168028 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ