Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
nguyên con, thổ dân Alaska
82
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,8 g 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,37 mg 28%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 236 mg 18%
- Sắt 4,6 mg 26%
- Phốt pho 287 mg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 16 g | 0 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 7,8 g | 0 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 123 | 23 g | 0 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 31 g | 0 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 39 g | 0 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá đen
100 g Cá đen có bao nhiêu calo?
100 g Cá đen có 82 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Cá đen có bao nhiêu calo?
50 g Cá đen có 41 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Cá đen có bao nhiêu calo?
150 g Cá đen có 123 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Cá đen có bao nhiêu calo?
200 g Cá đen có 164 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
250 g Cá đen có bao nhiêu calo?
250 g Cá đen có 205 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169798 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ