Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 18 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,3 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 74 mg 3%
  • Cholesterol 50 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 3,8 µg 19%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 205 mg 16%
  • Kali 386 mg 8%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 63 µg 115%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9018 g0 g1,3 g
50 g50 g459,2 g0 g0,7 g
150 g150 g13528 g0 g2 g
200 g200 g18037 g0 g2,7 g
250 g250 g22546 g0 g3,4 g

Câu hỏi về Cá mú Thái Bình Dương

100 g Cá mú Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?

100 g Cá mú Thái Bình Dương có 90 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g Cá mú Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?

50 g Cá mú Thái Bình Dương có 45 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Cá mú Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?

150 g Cá mú Thái Bình Dương có 135 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Cá mú Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?

200 g Cá mú Thái Bình Dương có 180 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Cá mú Thái Bình Dương có bao nhiêu calo?

250 g Cá mú Thái Bình Dương có 225 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ