Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hải sản hỗn hợp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, dùng trong các món hỗn hợp
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb1,1 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 21 g | 1,1 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 10 g | 0,6 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 31 g | 1,7 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 42 g | 2,2 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 52 g | 2,8 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hải sản hỗn hợp
100 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
100 g Hải sản hỗn hợp có 107 kcal, gồm 21 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
50 g Hải sản hỗn hợp có 54 kcal, gồm 10 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
150 g Hải sản hỗn hợp có 161 kcal, gồm 31 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
200 g Hải sản hỗn hợp có 214 kcal, gồm 42 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Hải sản hỗn hợp có bao nhiêu calo?
250 g Hải sản hỗn hợp có 268 kcal, gồm 52 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ