Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 162 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 1,5 µg 61%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 38 mg 9%
  • Phốt pho 531 mg 42%
  • Kali 427 mg 9%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 16,2 µg 29%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g16223 g0 g7,2 g
1 khẩu phần85 g13819 g0 g6,1 g
2 khẩu phần170 g27539 g0 g12 g
½ khẩu phần42,5 g699,7 g0 g3 g
3 khẩu phần255 g41358 g0 g18 g
4 khẩu phần340 g55178 g0 g24 g
50 g50 g8111 g0 g3,6 g
150 g150 g24334 g0 g11 g
200 g200 g32446 g0 g14 g
250 g250 g40557 g0 g18 g

Câu hỏi về Cá chép

100 g Cá chép có bao nhiêu calo?

100 g Cá chép có 162 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

1 khẩu phần (85 g) Cá chép có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (85 g) Cá chép có 138 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

2 khẩu phần (170 g) Cá chép có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (170 g) Cá chép có 275 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

½ khẩu phần (42,5 g) Cá chép có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (42,5 g) Cá chép có 69 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

3 khẩu phần (255 g) Cá chép có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (255 g) Cá chép có 413 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

4 khẩu phần (340 g) Cá chép có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (340 g) Cá chép có 551 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Cá chép có bao nhiêu calo?

50 g Cá chép có 81 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Cá chép có bao nhiêu calo?

150 g Cá chép có 243 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ