Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 30,6 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,5 µg 0%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 3,8 µg 19%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 3,2 µg 132%

Khoáng chất

  • Canxi 29,2 mg 2%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 23,7 mg 6%
  • Phốt pho 143 mg 11%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 0,58 mg 5%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 18,3 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11418 g0 g4,8 g
50 g50 g578,9 g0 g2,4 g
150 g150 g17127 g0 g7,1 g
200 g200 g22835 g0 g9,5 g
250 g250 g28544 g0 g12 g

Câu hỏi về Cá chép

100 g Cá chép có bao nhiêu calo?

100 g Cá chép có 114 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Cá chép có bao nhiêu calo?

50 g Cá chép có 57 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Cá chép có bao nhiêu calo?

150 g Cá chép có 171 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Cá chép có bao nhiêu calo?

200 g Cá chép có 228 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

250 g Cá chép có bao nhiêu calo?

250 g Cá chép có 285 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 27003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ