Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá scup
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, nhiệt khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 135 kcal —
- Chất đạm 24 g 48%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 31 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 1,6 µg 68%
Khoáng chất
- Canxi 51 mg 4%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 237 mg 19%
- Kali 368 mg 8%
- Kẽm 0,62 mg 6%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 46,8 µg 85%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 135 | 24 g | 0 g | 3,5 g |
| 1 khẩu phần | 50 g | 68 | 12 g | 0 g | 1,8 g |
| 2 khẩu phần | 100 g | 135 | 24 g | 0 g | 3,5 g |
| ½ khẩu phần | 25 g | 34 | 6,1 g | 0 g | 0,9 g |
| 3 khẩu phần | 150 g | 203 | 36 g | 0 g | 5,3 g |
| 4 khẩu phần | 200 g | 270 | 48 g | 0 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 338 | 61 g | 0 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá scup
100 g Cá scup có bao nhiêu calo?
100 g Cá scup có 135 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
1 khẩu phần (50 g) Cá scup có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (50 g) Cá scup có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
2 khẩu phần (100 g) Cá scup có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (100 g) Cá scup có 135 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
½ khẩu phần (25 g) Cá scup có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (25 g) Cá scup có 34 kcal, gồm 6,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
3 khẩu phần (150 g) Cá scup có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (150 g) Cá scup có 203 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
4 khẩu phần (200 g) Cá scup có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (200 g) Cá scup có 270 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Cá scup có bao nhiêu calo?
250 g Cá scup có 338 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ