Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 105 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 42 mg 2%
  • Cholesterol 52 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 0,1 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 65 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 23 mg 5%
  • Phốt pho 185 mg 15%
  • Kali 287 mg 6%
  • Kẽm 0,48 mg 4%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 36,5 µg 66%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10519 g0 g2,7 g
50 g50 g539,4 g0 g1,4 g
150 g150 g15828 g0 g4,1 g
200 g200 g21038 g0 g5,5 g
250 g250 g26347 g0 g6,8 g

Câu hỏi về Cá scup

100 g Cá scup có bao nhiêu calo?

100 g Cá scup có 105 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Cá scup có bao nhiêu calo?

50 g Cá scup có 53 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Cá scup có bao nhiêu calo?

150 g Cá scup có 158 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Cá scup có bao nhiêu calo?

200 g Cá scup có 210 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

250 g Cá scup có bao nhiêu calo?

250 g Cá scup có 263 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ