Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá scup
Calo và thông tin dinh dưỡng
cá trám biển, sống
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo2,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 52 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,5 mg 3%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 287 mg 6%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 36,5 µg 66%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 19 g | 0 g | 2,7 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 9,4 g | 0 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 28 g | 0 g | 4,1 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 38 g | 0 g | 5,5 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 47 g | 0 g | 6,8 g |
Câu hỏi về Cá scup
100 g Cá scup có bao nhiêu calo?
100 g Cá scup có 105 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
50 g Cá scup có bao nhiêu calo?
50 g Cá scup có 53 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Cá scup có bao nhiêu calo?
150 g Cá scup có 158 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
200 g Cá scup có bao nhiêu calo?
200 g Cá scup có 210 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
250 g Cá scup có bao nhiêu calo?
250 g Cá scup có 263 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ