Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Salmon, smocked
Calo và thông tin dinh dưỡng
147
calokcal mỗi 100 g
Đạm25 g
Carb1,2 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 147 kcal —
- Chất đạm 25 g 51%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 147 | 25 g | 1,2 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 74 | 13 g | 0,6 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 221 | 38 g | 1,8 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 294 | 51 g | 2,4 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 368 | 64 g | 3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Salmon, smocked
100 g Salmon, smocked có bao nhiêu calo?
100 g Salmon, smocked có 147 kcal, gồm 25 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Salmon, smocked có bao nhiêu calo?
50 g Salmon, smocked có 74 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Salmon, smocked có bao nhiêu calo?
150 g Salmon, smocked có 221 kcal, gồm 38 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Salmon, smocked có bao nhiêu calo?
200 g Salmon, smocked có 294 kcal, gồm 51 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Salmon, smocked có bao nhiêu calo?
250 g Salmon, smocked có 368 kcal, gồm 64 g đạm, 3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: CREA (Italy) 122410 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ