Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 6,7 g 2%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 73 mg 81%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,43 mg 3%
  • Folate (B9) 102 µg 26%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 19 mg 1%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 184 mg 4%
  • Selen 0,9 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g271,3 g6,7 g0 g
1 khẩu phần3 g10 g0,2 g0 g
2 khẩu phần6 g20,1 g0,4 g0 g
½ khẩu phần1,5 g00 g0,1 g0 g
3 khẩu phần9 g20,1 g0,6 g0 g
4 khẩu phần12 g30,2 g0,8 g0 g
50 g50 g140,6 g3,4 g0 g
150 g150 g411,9 g10 g0,1 g
200 g200 g542,6 g14 g0,1 g
250 g250 g683,2 g17 g0,1 g

Câu hỏi về Hoa điên điển

100 g Hoa điên điển có bao nhiêu calo?

100 g Hoa điên điển có 27 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

1 khẩu phần (3 g) Hoa điên điển có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (3 g) Hoa điên điển có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (6 g) Hoa điên điển có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (6 g) Hoa điên điển có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

½ khẩu phần (1,5 g) Hoa điên điển có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (1,5 g) Hoa điên điển có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (9 g) Hoa điên điển có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (9 g) Hoa điên điển có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

4 khẩu phần (12 g) Hoa điên điển có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (12 g) Hoa điên điển có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Hoa điên điển có bao nhiêu calo?

50 g Hoa điên điển có 14 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Hoa điên điển có bao nhiêu calo?

150 g Hoa điên điển có 41 kcal, gồm 1,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168459 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ