Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Natri 11 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 37 mg 41%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,25 mg 2%
  • Folate (B9) 57 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 22 mg 2%
  • Sắt 0,56 mg 3%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 107 mg 2%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g221,1 g5,2 g0,1 g
1 khẩu phần104 g231,2 g5,4 g0,1 g
2 khẩu phần208 g462,4 g11 g0,1 g
½ khẩu phần52 g110,6 g2,7 g0 g
3 khẩu phần312 g693,6 g16 g0,2 g
4 khẩu phần416 g924,7 g22 g0,2 g
50 g50 g110,6 g2,6 g0 g
150 g150 g331,7 g7,8 g0,1 g
200 g200 g442,3 g11 g0,1 g
250 g250 g552,9 g13 g0,1 g

Câu hỏi về Hoa sesbania

100 g Hoa sesbania có bao nhiêu calo?

100 g Hoa sesbania có 22 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

1 khẩu phần (104 g) Hoa sesbania có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (104 g) Hoa sesbania có 23 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (208 g) Hoa sesbania có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (208 g) Hoa sesbania có 46 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (52 g) Hoa sesbania có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (52 g) Hoa sesbania có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (312 g) Hoa sesbania có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (312 g) Hoa sesbania có 69 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

4 khẩu phần (416 g) Hoa sesbania có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (416 g) Hoa sesbania có 92 kcal, gồm 4,7 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Hoa sesbania có bao nhiêu calo?

50 g Hoa sesbania có 11 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Hoa sesbania có bao nhiêu calo?

150 g Hoa sesbania có 33 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 169281 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ