Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 8,3 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 8,3 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 4 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,53 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 14 mg 1%
  • Kali 170 mg 4%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,1 mg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g340,5 g8,3 g0,1 g
50 g50 g170,3 g4,2 g0,1 g
150 g150 g510,8 g13 g0,2 g
200 g200 g681 g17 g0,2 g
250 g250 g851,3 g21 g0,3 g

Câu hỏi về mận Victoria

100 g mận Victoria có bao nhiêu calo?

100 g mận Victoria có 34 kcal, gồm 0,5 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g mận Victoria có bao nhiêu calo?

50 g mận Victoria có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g mận Victoria có bao nhiêu calo?

150 g mận Victoria có 51 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g mận Victoria có bao nhiêu calo?

200 g mận Victoria có 68 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g mận Victoria có bao nhiêu calo?

250 g mận Victoria có 85 kcal, gồm 1,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-222 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ