Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mơ khô

Calo và thông tin dinh dưỡng

188
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,8 g
Carb43 g
Chất béo0,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 4,8 g 10%
  • Carbohydrate 43 g 16%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 7,7 g 28%
  • Đường 43 g —
  • Natri 56 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 105 µg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,17 mg 10%
  • Folate (B9) 14 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 92 mg 7%
  • Sắt 4,1 mg 23%
  • Magiê 65 mg 15%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 1880 mg 40%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,4 mg 44%
  • Mangan 0,4 mg 17%
  • Selen 7 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1884,8 g43 g0,7 g
50 g50 g942,4 g22 g0,4 g
150 g150 g2827,2 g65 g1,1 g
200 g200 g3769,6 g87 g1,4 g
250 g250 g47012 g109 g1,8 g

Câu hỏi về Mơ khô

Làm mềm mơ khô trước khi nấu như thế nào?

Ngâm mơ trong nước ấm khoảng 10–15 phút cho mềm, rồi để ráo trước khi cho vào món hầm hoặc nhân bánh. Nếu nấu compote, bạn có thể thả mơ khô trực tiếp vào nồi và đun liu riu khoảng 15–20 phút.

Mơ khô dùng trong những món nào?

Mơ khô hợp với yến mạch, granola, bánh mì trái cây và bánh nướng; thái nhỏ để trộn đều, hoặc ngâm mềm rồi cho vào món hầm. Trong các món cơm và thịt hầm kiểu Trung Đông, vị chua ngọt của mơ làm dịu độ béo của thịt.

Chọn mơ khô thế nào?

Mơ màu cam sáng thường đã được xử lý để giữ màu; loại nâu sẫm thường ít qua xử lý màu hơn. Chọn quả mềm dẻo, không rỉ nước hay có mùi lạ; nếu bạn nhạy cảm với sulfite, hãy tìm loại không dùng sulfite.

Mơ khô nên bảo quản ra sao sau khi mở gói?

Cho mơ vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng; nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu, cất hộp trong tủ lạnh. Bỏ quả có mốc hoặc mùi lên men.

Có thể thay mơ khô bằng nho khô trong công thức không?

Được, nhất là trong bánh nướng, yến mạch và món hầm. Nho khô nhỏ và ngọt hơn, còn mơ khô có vị chua dịu; cắt mơ thành miếng nhỏ để thay theo lượng tương đương.

Trẻ nhỏ ăn mơ khô có dễ bị hóc không?

Có thể: mơ khô dai và dính, nên không đưa nguyên quả cho trẻ nhỏ. Cắt thành miếng thật nhỏ hoặc ngâm mềm rồi nghiền; luôn cho trẻ ngồi ăn và có người lớn quan sát.

Mơ khô có những chất dinh dưỡng nào nổi bật?

Mơ khô là nguồn chất xơ, đồng và kali; một nắm nhỏ khoảng 30 g cung cấp 7,7 g chất xơ và 1880 mg kali.

Nguồn: CoFID (UK) 14-031 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ