Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
dứa
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm trong nước ép, phần cái và phần nước
60
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb15 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 60 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 14 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 9,5 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,28 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,28 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 6 mg 0%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 1,1 mg 49%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 60 | 0,4 g | 15 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,2 g | 7,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 90 | 0,6 g | 22 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 120 | 0,8 g | 30 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 150 | 1,1 g | 37 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép dứa46 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộptrong nước, phần cái và nước32 kcal / 100 g
- Dứa ngâmtrong nước ép49 kcal / 100 g
- Nước dứanước cô đặc đông lạnh, không đường, không pha loãng179 kcal / 100 g
- Xi-rô dứađóng hộp ngâm si-rô88 kcal / 100 g
- Pineapple22 kcal / 100 g
- Salad hoa quảđào, lê, mơ, dứa, anh đào, đóng hộp, ngâm nước, phần rắn và chất lỏng30 kcal / 100 g
- Bưởi chùmđóng hộp, gói nước ép, phần đặc và chất lỏng37 kcal / 100 g
- Lê ngâm đóng hộpđóng hộp nước ép, phần rắn và phần lỏng50 kcal / 100 g
- Hành tâyđóng hộp, phần rắn và nước19 kcal / 100 g
Câu hỏi về dứa
100 g dứa có bao nhiêu calo?
100 g dứa có 60 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g dứa có bao nhiêu calo?
50 g dứa có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g dứa có bao nhiêu calo?
150 g dứa có 90 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g dứa có bao nhiêu calo?
200 g dứa có 120 kcal, gồm 0,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g dứa có bao nhiêu calo?
250 g dứa có 150 kcal, gồm 1,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 1736 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ