Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 57 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 57 | 1,4 g | 11 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 0,7 g | 5,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 86 | 2,1 g | 17 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 114 | 2,8 g | 23 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 143 | 3,5 g | 28 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây
100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây có 57 kcal, gồm 1,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây có 29 kcal, gồm 0,7 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây có 86 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây có 114 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây có 143 kcal, gồm 3,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ