Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2,5 g —
- Natri 34 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 558 µg 62%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Vitamin K 9,8 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,42 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,3 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 31 mg 2%
- Sắt 0,52 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,45 mg 20%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,6 g | 3,6 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 123 g | 28 | 0,7 g | 4,4 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 246 g | 57 | 1,5 g | 8,8 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 61,5 g | 14 | 0,4 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 369 g | 85 | 2,2 g | 13 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 492 g | 113 | 2,9 g | 18 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,3 g | 1,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 0,9 g | 5,3 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 1,2 g | 7,1 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 1,5 g | 8,9 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt babysống35 kcal / 100 g
- Nước ép cà rốt30 kcal / 100 g
- Cà rốt đóng hộp29 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan và cà rốt đóng hộpkhông thêm muối, phần rắn và lỏng38 kcal / 100 g
- Salad cà rốtđã nấu chín, không dầu, không muối17 kcal / 100 g
- Hành tâyđóng hộp, phần rắn và nước19 kcal / 100 g
- Carrot24 kcal / 100 g
- Củ dềnđóng hộp, không thêm muối, phần đặc và phần nước28 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan xanhđóng hộp, không thêm muối, phần cái và nước53 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (123 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (123 g) Cà rốt có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (246 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (246 g) Cà rốt có 57 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (61,5 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (61,5 g) Cà rốt có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (369 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (369 g) Cà rốt có 85 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (492 g) Cà rốt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (492 g) Cà rốt có 113 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ