Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Swede, rutabaga
Calo và thông tin dinh dưỡng
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb4,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,9 g —
- Natri 4,1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 39,7 mg 44%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 50,1 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 310 mg 7%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,3 µg 1%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1 g | 4,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,5 g | 2,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,5 g | 6,9 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 2 g | 9,2 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 2,5 g | 12 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Swede, rutabaga
100 g Swede, rutabaga có bao nhiêu calo?
100 g Swede, rutabaga có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Swede, rutabaga có bao nhiêu calo?
50 g Swede, rutabaga có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Swede, rutabaga có bao nhiêu calo?
150 g Swede, rutabaga có 44 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Swede, rutabaga có bao nhiêu calo?
200 g Swede, rutabaga có 58 kcal, gồm 2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Swede, rutabaga có bao nhiêu calo?
250 g Swede, rutabaga có 73 kcal, gồm 2,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 303 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ