Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Swede, simmered
Calo và thông tin dinh dưỡng
83
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb5,2 g
Chất béo6,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 83 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 6,1 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 4,4 g —
- Natri 239 mg 10%
- Cholesterol 2,6 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22,3 µg 2%
- Vitamin C 27 mg 30%
- Vitamin D 0,28 µg 1%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 8,3 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 39,8 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41,5 mg 3%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,35 µg 1%
- Iốt 15,5 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 83 | 1,2 g | 5,2 g | 6,1 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 0,6 g | 2,6 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 1,7 g | 7,8 g | 9,1 g |
| 200 g | 200 g | 166 | 2,3 g | 11 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 208 | 2,9 g | 13 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Swede, simmered
100 g Swede, simmered có bao nhiêu calo?
100 g Swede, simmered có 83 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
50 g Swede, simmered có bao nhiêu calo?
50 g Swede, simmered có 42 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Swede, simmered có bao nhiêu calo?
150 g Swede, simmered có 125 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
200 g Swede, simmered có bao nhiêu calo?
200 g Swede, simmered có 166 kcal, gồm 2,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Swede, simmered có bao nhiêu calo?
250 g Swede, simmered có 208 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ